Calendars
Days of the Week
Time of Day
Venues
Month
Week
Day
SunS
MonM
TueT
WedW
ThuT
FriF
SatS
1
–
U.S. Citizenship Class – Intermediate (Lớp học thi quốc tịch mỹ)
–
U.S. Citizenship Class – Beginner (Lớp học thi quốc tịch mỹ)
–
English (ESL) Class (Lớp học tiếng Anh)
2
3
4
5
6
7
–
Vietnamese Tết New Year 2026
8
–
U.S. Citizenship Class – Intermediate (Lớp học thi quốc tịch mỹ)
–
U.S. Citizenship Class – Beginner (Lớp học thi quốc tịch mỹ)
–
English (ESL) Class (Lớp học tiếng Anh)
9
10
11
12
13
14
15
–
U.S. Citizenship Class – Intermediate (Lớp học thi quốc tịch mỹ)
–
U.S. Citizenship Class – Beginner (Lớp học thi quốc tịch mỹ)
–
English (ESL) Class (Lớp học tiếng Anh)
16
17
18
19
20
21
22
–
U.S. Citizenship Class – Intermediate (Lớp học thi quốc tịch mỹ)
–
U.S. Citizenship Class – Beginner (Lớp học thi quốc tịch mỹ)
–
English (ESL) Class (Lớp học tiếng Anh)
23
24
25
26
27
28
