Calendars
Days of the Week
Time of Day
Venues
Month
Week
Day
SunS
MonM
TueT
WedW
ThuT
FriF
SatS
29
–
U.S. Citizenship Class – Intermediate (Lớp học thi quốc tịch mỹ)
–
U.S. Citizenship Class – Beginner (Lớp học thi quốc tịch mỹ)
–
English (ESL) Class (Lớp học tiếng Anh)
30
31
1
2
3
4
5
–
U.S. Citizenship Class – Intermediate (Lớp học thi quốc tịch mỹ)
–
U.S. Citizenship Class – Beginner (Lớp học thi quốc tịch mỹ)
–
English (ESL) Class (Lớp học tiếng Anh)
6
7
8
9
10
11
12
–
U.S. Citizenship Class – Intermediate (Lớp học thi quốc tịch mỹ)
–
U.S. Citizenship Class – Beginner (Lớp học thi quốc tịch mỹ)
–
English (ESL) Class (Lớp học tiếng Anh)
13
14
15
16
17
18
19
–
U.S. Citizenship Class – Intermediate (Lớp học thi quốc tịch mỹ)
–
U.S. Citizenship Class – Beginner (Lớp học thi quốc tịch mỹ)
–
English (ESL) Class (Lớp học tiếng Anh)
20
21
22
23
24
25
–
Hung King's Remembrance Ceremony and the 51th Black April Commemoration
26
–
U.S. Citizenship Class – Intermediate (Lớp học thi quốc tịch mỹ)
–
U.S. Citizenship Class – Beginner (Lớp học thi quốc tịch mỹ)
–
English (ESL) Class (Lớp học tiếng Anh)
27
28
29
30
1
2
